zaire river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Zaire: Một con sông lớn ở châu Phi (một trong những con sông dài nhất thế giới); chảy qua Congo và đổ ra Đại Tây Dương.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Zaire là con sông dài thứ hai ở châu Phi.)
- (Nhiều loài cá sống ở sông Zaire.)
Các cách sử dụng nâng cao
"along the Zaire River": dọc theo sông Zaire.
- Villages along the Zaire River rely on it for transportation. (Các làng mạc dọc theo sông Zaire phụ thuộc vào nó để vận chuyển.)
"basin of the Zaire River": lưu vực sông Zaire.
- The basin of the Zaire River covers a vast area of Central Africa. (Lưu vực sông Zaire bao phủ một khu vực rộng lớn ở Trung Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Zaire (danh từ riêng): tên cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo, quốc gia mà sông Zaire chảy qua.
- Zaire was the name of the country from 1971 to 1997. (Zaire là tên của quốc gia từ năm 1971 đến 1997.)
Congo River (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của sông Zaire trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác.
- The Congo River is also known as the Zaire River. (Sông Congo còn được gọi là sông Zaire.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Congo: tên gọi thông dụng hơn của sông Zaire.
- The Congo River is a major waterway in Africa. (Sông Congo là một đường thủy chính ở châu Phi.)
Lưu ý văn hóa
- Zaire River là tên gọi lịch sử, thường được dùng trong các tài liệu cũ hoặc khi nhấn mạnh giai đoạn quốc gia có tên Zaire. Ngày nay, tên gọi Congo River được sử dụng rộng rãi hơn trên bản đồ và trong các ngữ cảnh địa lý hiện đại.